掛在 quải tại Hán Việt: quải tại Tổng quan bắt tại: đọng ở Cấu tạo: 掛 (quải) + 在 (tại)Hán Việtquải tạiCấu tạo掛 + 在 · quải + tại nghĩa thành phần: quải + tại Nghĩa ViệtCihui bắt tại: đọng ởEngCihui 掛在 uà zài v.p. hang (in a place)