掛失

guà shī quải thất

Hán Việt: quải thất · Pinyin: guà shī

Tổng quan

báo mất đồ

Cấu tạo: (quải) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo mất đồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登記遺失,並聲明作廢或申請補領。如身分證遺失時,應到戶政事務所登記遺失並申請補發。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗失票据或证件时,到原发的机关去登记,声明作废。

Eng

  • CC-CEDICT to report the loss of something
  • Cihui to report the loss of something

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

报失