掛客 quải khách Hán Việt: quải khách Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 客 (khách)Hán Việtquải kháchCấu tạo掛 + 客 · quải + khách nghĩa thành phần: quải + khách Nghĩa EngCihui 掛客 uàkè v.o. hook customers (of prostitutes)