掛家 quải gia Hán Việt: quải gia Tổng quan nhớ nhà Cấu tạo: 掛 (quải) + 家 (gia)Hán Việtquải giaCấu tạo掛 + 家 · quải + gia nghĩa thành phần: quải + gia Nghĩa ViệtCihui nhớ nhàEngCihui 掛家 uàjiā v.o. <coll.> be homesick