掛慮 quải lự Hán Việt: quải lự Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 慮 (lự)Hán Việtquải lựCấu tạo掛 + 慮 · quải + lự nghĩa thành phần: quải + lự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心中繫念。《三國演義》第一○一回:「吾已知得,不必挂慮。」也作「掛念」。