挂怀 quải hoài Hán Việt: quải hoài Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 怀 (hoài)Hán Việtquải hoàiCấu tạo挂 + 怀 · quải + hoài nghĩa thành phần: quải + hoài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心中繫念。唐.韓愈〈送靈師〉詩:「靈師不挂懷,冒涉道轉延。」也作「掛念」。