掛拉 quải lạp Hán Việt: quải lạp Tổng quan liên lụy: dính dáng/dính líu Cấu tạo: 掛 (quải) + 拉 (lạp)Hán Việtquải lạpCấu tạo掛 + 拉 · quải + lạp nghĩa thành phần: quải + lạp Nghĩa ViệtCihui liên lụy: dính dáng/dính líu