掛擋

guà dǎng quải đáng

Hán Việt: quải đáng · Pinyin: guà dǎng

Tổng quan

vào số | kết nối số | chuyển số

Cấu tạo: (quải) + (đáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào số | kết nối số | chuyển số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把汽车、拖拉机等的操纵杆从空挡的位置扳到一定的位置,使变速器中的相关齿轮啮合在一起,以行驶并获得相应的速度。

Eng

  • CC-CEDICT to put into gear|to engage the gear|gear change
  • Cihui to put into gear; to engage the gear; gear change