掛掉 quải điệu Hán Việt: quải điệu Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 掉 (điệu)Hán Việtquải điệuCấu tạo掛 + 掉 · quải + điệu nghĩa thành phần: quải + điệu Nghĩa EngCihui 掛掉 uàdiào r.v. ring off; hang up