掛架 guà jià · quải giá Hán Việt: quải giá · Pinyin: guà jià Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 架 (giá)Pinyinguà jiàHán Việtquải giáCấu tạo掛 + 架 · quải + giá nghĩa thành phần: quải + giá Nghĩa EngCihui 掛架 uàjià* n. rack