掛樁 quải thung Hán Việt: quải thung Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 樁 (thung)Hán Việtquải thungCấu tạo掛 + 樁 · quải + thung nghĩa thành phần: quải + thung Nghĩa EngCihui 掛樁 uàzhuāng v.o. shadow a criminal before arresting him