掛氈 guà zhān · quải chiên Hán Việt: quải chiên · Pinyin: guà zhān Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 氈 (chiên)Pinyinguà zhānHán Việtquải chiênCấu tạo掛 + 氈 · quải + chiên nghĩa thành phần: quải + chiên