掛氣

quải khí

Hán Việt: quải khí

Tổng quan

giận: tức giận/nổi giận/giận dữ/nổi nóng/nổi khùng

Cấu tạo: (quải) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giận: tức giận/nổi giận/giận dữ/nổi nóng/nổi khùng

Eng

  • Cihui 掛氣 uàqì v.o. 1. distend (of stomach, due to gas) 2. be unhappy in one's mind/heart