掛滿

quải mãn

Hán Việt: quải mãn

Tổng quan

treo đầy: vương đầy/bám đầy/phủ đầy lên

Cấu tạo: (quải) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo đầy: vương đầy/bám đầy/phủ đầy lên

Eng

  • Cihui 掛滿 uàmǎn* r.v. hang (things) all over (a place)