掛漏

guà lòu quải lậu

Hán Việt: quải lậu · Pinyin: guà lòu

Tổng quan

được một mất một vạn: được ít mất nhiều

Cấu tạo: (quải) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được một mất một vạn: được ít mất nhiều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂一漏万的略语:~之处,在所难免。

Eng

  • Cihui 掛漏 uàlòu v. think of one thing and leave out another; be incomplete/inadequate