掛牽

guà qiān quải khiên

Hán Việt: quải khiên · Pinyin: guà qiān

Tổng quan

nhớ mong: lo lắng

Cấu tạo: (quải) + (khiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ mong: lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂念;牵挂。

Eng

  • Cihui 掛牽 uàqiān* v. worry about sb. who is absent; miss