掛甲

guà jiǎ quải giáp

Hán Việt: quải giáp · Pinyin: guà jiǎ

Tổng quan

phục viên: giải ngũ

Cấu tạo: (quải) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục viên: giải ngũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂起盔甲,指军人退役:~归田丨;女排几位老队员先后~离队。

ja

  • JMdict armor made from small iron plates bound by leather cords (from Kofun to Nara periods)