掛相 quải tương Hán Việt: quải tương Tổng quan xụ mặt Cấu tạo: 掛 (quải) + 相 (tương)Hán Việtquải tươngCấu tạo掛 + 相 · quải + tương nghĩa thành phần: quải + tương Nghĩa ViệtCihui xụ mặtEngCihui 掛相 guàxiàng v.o. wear/make a facial expression