挂真 quải chân Hán Việt: quải chân Tổng quan quải chân (雜語)真者真儀,尊宿之肖像。掛肖像云掛真。☸ Cấu tạo: 挂 (quải) + 真 (chân)Hán Việtquải chânCấu tạo挂 + 真 · quải + chân nghĩa thành phần: quải + chân Nghĩa ViệtCihui quải chân (雜語)真者真儀,尊宿之肖像。掛肖像云掛真。☸