掛著 guà zhuó · quải trứ Hán Việt: quải trứ · Pinyin: guà zhuó Tổng quan lộ vẻ Cấu tạo: 掛 (quải) + 著 (trứ)Pinyinguà zhuóHán Việtquải trứCấu tạo掛 + 著 · quải + trứ nghĩa thành phần: quải + trứ Nghĩa ViệtCihui lộ vẻEngCihui 掛著 uàzhe v.p. <coll.> be hanging; leave aside; shelve