掛礙

guà ài quải ngại

Hán Việt: quải ngại · Pinyin: guà ài

Tổng quan

lo lắng

Cấu tạo: (quải) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.阻礙不通。如:「他的堅決反對,將使整個計畫的推展有所掛礙。」也作「罣礙」。 2.心中有所牽掛。如:「他是一個極度樂觀的人,心中難有掛礙。」也作「罣礙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵挂;牵掣:心中无所~。

Eng

  • CC-CEDICT worry
  • Cihui worry