掛科

guà kē quải khoa

Hán Việt: quải khoa · Pinyin: guà kē

Tổng quan

trượt (một môn học)

Cấu tạo: (quải) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt (một môn học)

Eng

  • CC-CEDICT to fail (a course)
  • Cihui to fail (a course)