掛紅

quải hồng

Hán Việt: quải hồng

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (hồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛紅 uàhóng v.o. 1. hang a red streamer for congratulations or as an apology to sb. injured 2. be wounded