挂罳

quải ty

Hán Việt: quải ty

Tổng quan

Cấu tạo: 掛 (quải) + 罳 (ty)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 罣/掛罳 uàsī n. sieve

Eng

  • Cihui 罣/掛罳 uàsī n. sieve

Từ liên quan

Gần nghĩa

挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 挂单