掛舌 quải thiệt Hán Việt: quải thiệt Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 舌 (thiệt)Hán Việtquải thiệtCấu tạo掛 + 舌 · quải + thiệt nghĩa thành phần: quải + thiệt