挂货 quải hóa Hán Việt: quải hóa Tổng quan 方 ra quả。掛果。 Cấu tạo: 挂 (quải) + 货 (hóa)Hán Việtquải hóaCấu tạo挂 + 货 · quải + hóa nghĩa thành phần: quải + hóa Nghĩa ViệtCihui 方 ra quả。掛果。