掛起
quải khởi
Hán Việt: quải khởi · Pinyin: guà qǐ
Tổng quan
treo lên (tranh, v.v.) | kéo lên (cờ) | (tin học) tạm dừng (quá trình) | (hệ thống) bị treo | đang chờ (hoạt động)
Nghĩa
Việt
- Cihui treo lên (tranh, v.v.) | kéo lên (cờ) | (tin học) tạm dừng (quá trình) | (hệ thống) bị treo | đang chờ (hoạt động)
Eng
- CC-CEDICT to hang up (a picture etc)|to hoist up (a flag)|(computing) to suspend (a process)|(of a system) to hang|pending (operation)
- Cihui 掛起 uàqǐ r.v. hang up