掛鋤 quải sừ Hán Việt: quải sừ Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 鋤 (sừ)Hán Việtquải sừCấu tạo掛 + 鋤 · quải + sừ nghĩa thành phần: quải + sừ