挂镫钱 quải đăng tiễn Hán Việt: quải đăng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 挂 (quải) + 镫 (đăng) + 钱 (tiễn)Hán Việtquải đăng tiễnCấu tạo挂 + 镫 + 钱 · quải + đăng + tiễn nghĩa thành phần: quải + đăng + tiễn