掛鐘

guà zhōng quải chung

Hán Việt: quải chung · Pinyin: guà zhōng

Tổng quan

đồng hồ treo tường

Cấu tạo: (quải) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ treo tường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掛在牆上的時鐘。如:「我家有一個老舊的掛鐘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂在墙上的时钟。

Eng

  • CC-CEDICT wall clock
  • Cihui wall clock