掛鐮

guà lián quải liêm

Hán Việt: quải liêm · Pinyin: guà lián

Tổng quan

hoàn thành vụ thu hoạch

Cấu tạo: (quải) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thành vụ thu hoạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農家一年莊稼收成完畢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一年中最后一茬庄稼的收割工作结束。

Eng

  • CC-CEDICT to complete the year's harvest
  • Cihui to complete the year's harvest