掛零
quải linh
Hán Việt: quải linh · Pinyin: guà líng
Tổng quan
lẻ: số lẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui lẻ: số lẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);整数外还有少量零数:他看样子顶多四十~儿。
Eng
- Cihui 掛零 uàlíng v.p. odd (e.g., 100-odd)
Hán Việt: quải linh · Pinyin: guà líng
lẻ: số lẻ