掛鞋

quải hài

Hán Việt: quải hài

Tổng quan

treo giày

Cấu tạo: (quải) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui treo giày

Eng

  • Cihui 掛鞋 uàxié v.o. end a sports career; hang up the cleats