掛齒
quải xỉ
Hán Việt: quải xỉ · Pinyin: guà chǐ
Tổng quan
nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")
Nghĩa
Việt
- Cihui nhắc đến (ví dụ: "đừng nhắc đến")
- Cihui quải xỉ quải xỉ ☆Giắt răng — Kẹp vào răng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 談論、提及。引申為放在心上。《儒林外史》第一一回:「朋友原有通財之義,何足掛齒?」也作「挂口」、「挂齒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说起;提起(常用作客套话):这点小事,何足~。
Eng
- CC-CEDICT to mention (e.g. don't mention it)
- Cihui to mention (e.g. "don't mention it")