指仗
chỉ trượng
Hán Việt: chỉ trượng · Pinyin: zhǐ zhàng
Tổng quan
方 dựa vào; nương tựa; nương nhờ。仰仗;依靠。 這裡農民一年的生計就指仗地里的收成。 cuộc sống của nông dân ở đây chỉ dựa vào thu hoạch mùa màng.
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 dựa vào; nương tựa; nương nhờ。仰仗;依靠。 這裡農民一年的生計就指仗地里的收成。 cuộc sống của nông dân ở đây chỉ dựa vào thu hoạch mùa màng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指望依靠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指望依靠。