指仗

zhǐ zhàngchỉ trượng

Hán Việt: chỉ trượng · Pinyin: zhǐ zhàng

Tổng quan

方 dựa vào; nương tựa; nương nhờ. cuộc sống của nông dân ở đây chỉ dựa vào thu hoạch mùa màng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指望依靠。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 仗 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 這裡農民一年的生計就指仗地里的收成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指望依靠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仗义 · 仗剑 · 仗劍 · 仗势 · 仗勢 · 仗恃 · 仗火 · 仗着