指付 zhǐ fù · chỉ phó Hán Việt: chỉ phó · Pinyin: zhǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 付 (phó)Pinyinzhǐ fùHán Việtchỉ phóCấu tạo指 + 付 · chỉ + phó nghĩa thành phần: chỉ + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将事情托付给指定的人。Tân Hoa Tự Điển 1.将事情托付给指定的人。