指令盤 zhǐ lìng pán · chỉ lệnh bàn Hán Việt: chỉ lệnh bàn · Pinyin: zhǐ lìng pán Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 盤 (bàn)Pinyinzhǐ lìng pánHán Việtchỉ lệnh bànCấu tạo指 + 令 + 盤 · chỉ + lệnh + bàn nghĩa thành phần: chỉ + lệnh + bàn