指會 zhǐ huì · chỉ hội Hán Việt: chỉ hội · Pinyin: zhǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 會 (hội)Pinyinzhǐ huìHán Việtchỉ hộiCấu tạo指 + 會 · chỉ + hội nghĩa thành phần: chỉ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对着四达之路。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对着四达之路。