指位 chỉ vị Hán Việt: chỉ vị Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 位 (vị)Hán Việtchỉ vịCấu tạo指 + 位 · chỉ + vị nghĩa thành phần: chỉ + vị Nghĩa EngCihui 指位 zhǐwèi n. <mus.> fingering