指佔 zhǐ zhàn · chỉ chiêm Hán Việt: chỉ chiêm · Pinyin: zhǐ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 佔 (chiêm)Pinyinzhǐ zhànHán Việtchỉ chiêmCấu tạo指 + 佔 · chỉ + chiêm nghĩa thành phần: chỉ + chiêm