指佞 zhǐ nìng · chỉ nịnh Hán Việt: chỉ nịnh · Pinyin: zhǐ nìng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 佞 (nịnh)Pinyinzhǐ nìngHán Việtchỉ nịnhCấu tạo指 + 佞 · chỉ + nịnh nghĩa thành phần: chỉ + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"指佞草"。 2.谓指摘邪佞。