指供

zhǐ gòng chỉ cung

Hán Việt: chỉ cung · Pinyin: zhǐ gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审讯人员提出某种具体的事实或情节令受审人供认:严禁刑讯逼供和~。