指儗 zhǐ nǐ · chỉ nghĩ Hán Việt: chỉ nghĩ · Pinyin: zhǐ nǐ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 儗 (nghĩ)Pinyinzhǐ nǐHán Việtchỉ nghĩCấu tạo指 + 儗 · chỉ + nghĩ nghĩa thành phần: chỉ + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比拟。Tân Hoa Tự Điển 1.比拟。