指克 zhǐ kè · chỉ khắc Hán Việt: chỉ khắc · Pinyin: zhǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 克 (khắc)Pinyinzhǐ kèHán Việtchỉ khắcCấu tạo指 + 克 · chỉ + khắc nghĩa thành phần: chỉ + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指定期限。Tân Hoa Tự Điển 1.指定期限。