指兔

chỉ thỏ

Hán Việt: chỉ thỏ

Tổng quan

chỉ thố (雜語)兔為月,指兔者如言指月也。見指條。☸

Cấu tạo: (chỉ) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ thố (雜語)兔為月,指兔者如言指月也。見指條。☸