指冠 zhǐ guān · chỉ quan Hán Việt: chỉ quan · Pinyin: zhǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 冠 (quan)Pinyinzhǐ guānHán Việtchỉ quanCấu tạo指 + 冠 · chỉ + quan nghĩa thành phần: chỉ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头发直竖,顶着帽子。比喻愤怒的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.头发直竖,顶着帽子。比喻愤怒的样子。