指決 zhǐ jué · chỉ quyết Hán Việt: chỉ quyết · Pinyin: zhǐ jué Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 決 (quyết)Pinyinzhǐ juéHán Việtchỉ quyếtCấu tạo指 + 決 · chỉ + quyết nghĩa thành phần: chỉ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即扳指。射箭时套于拇指用以钩弦之具。Tân Hoa Tự Điển 1.即扳指。射箭时套于拇指用以钩弦之具。