指到
chỉ đáo
Hán Việt: chỉ đáo · Pinyin: zhǐ dào
Tổng quan
chỉ vào | chỉ ra
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ vào | chỉ ra
Eng
- CC-CEDICT to point at; to indicate
- Cihui to point at; to indicate
Hán Việt: chỉ đáo · Pinyin: zhǐ dào
chỉ vào | chỉ ra