指刺 zhǐ cì · chỉ thứ Hán Việt: chỉ thứ · Pinyin: zhǐ cì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 刺 (thứ)Pinyinzhǐ cìHán Việtchỉ thứCấu tạo指 + 刺 · chỉ + thứ nghĩa thành phần: chỉ + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指斥讽刺。Tân Hoa Tự Điển 1.指斥讽刺。