指劃 zhǐ huà · chỉ hoạch Hán Việt: chỉ hoạch · Pinyin: zhǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 劃 (hoạch)Pinyinzhǐ huàHán Việtchỉ hoạchCấu tạo指 + 劃 · chỉ + hoạch nghĩa thành phần: chỉ + hoạch